Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh guest - khách

guest

/ɡɛst/

Cơ bản

khách

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người được mời đến thăm hoặc ở lại nhà hoặc địa điểm của người khác.

    "The hotel is expecting a new guest."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We had a guest staying with us last weekend.

Cuối tuần trước, một vị khách đã ở lại nhà chúng tôi.

Please make our guests feel comfortable and welcome.

Hãy làm cho khách của chúng ta cảm thấy thoải mái và được chào đón.

The hotel guest asked for an extra pillow.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "guest" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “that this Fox News guest was wearing a hyperrealistic mask straight out of Mission Impossible.”

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

guest - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어손님, 하숙인
Englishguest
简体中文客人
Tiếng Việtkhách
Françaisinvité
Españolinvitado
Монголзочин
ไทยแขก

Câu hỏi thường gặp về guest

guest phát âm như thế nào?

guest được phát âm là [/ɡɛst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

guest có nghĩa là gì?

guest có nghĩa là "khách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

guest thuộc cấp độ nào?

guest là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với guest không?

Ví dụ: "We had a guest staying with us last weekend." — mang nghĩa "khách".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI