Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh guess - đoán

guess

/ɡɛs/

Cơ bản

đoán

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Đưa ra kết luận hoặc nói điều gì đó mà không có đủ thông tin hoặc sự chắc chắn.

    "I guess it will rain today."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you guess how old I am?

Bạn đoán được tôi bao nhiêu tuổi không?

I guessed the answer, and luckily I was right.

Tôi đoán đáp án, và may là tôi đoán đúng.

She is always guessing what I am thinking.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "guess" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

guess - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어추측하다, 짐작하다
Englishguess
简体中文猜测
繁體中文猜測
日本語推測する
Tiếng Việtđoán
Portuguêsadivinhar
Françaisdeviner
Deutschraten
Españoladivinar
Монголтаах
Bahasa Indonesiamenebak
Bahasa Melayumeneka
ไทยเดา

Câu hỏi thường gặp về guess

guess phát âm như thế nào?

guess được phát âm là [/ɡɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

guess có nghĩa là gì?

guess có nghĩa là "đoán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

guess thuộc cấp độ nào?

guess là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với guess không?

Ví dụ: "Can you guess how old I am?" — mang nghĩa "đoán".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI