
guess
/ɡɛs/
đoán
📚 Nghĩa
- 1.
Đưa ra kết luận hoặc nói điều gì đó mà không có đủ thông tin hoặc sự chắc chắn.
"I guess it will rain today."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you guess how old I am?
Bạn đoán được tôi bao nhiêu tuổi không?
I guessed the answer, and luckily I was right.
Tôi đoán đáp án, và may là tôi đoán đúng.
She is always guessing what I am thinking.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "guess" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I guess”
Inside Out Clip "Long Term Memory"Mở phần shadowing đầy đủ →“Well, I guess I kind of jumped”
MOANA: 5 Minute Extended Trailer (4K ULTRA HD) NEW 2026Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
guess - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về guess
guess phát âm như thế nào?
guess được phát âm là [/ɡɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
guess có nghĩa là gì?
guess có nghĩa là "đoán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
guess thuộc cấp độ nào?
guess là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với guess không?
Ví dụ: "Can you guess how old I am?" — mang nghĩa "đoán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
