Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh guarantee - bảo đảm

guarantee

/ˌɡæɹənˈtiː/

Cơ bản

bảo đảm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Bất cứ điều gì đảm bảo một kết quả nhất định sẽ xảy ra.

    "The warranty is a guarantee against defects."

động từ
  • 1.

    Đảm bảo với ai đó rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng.

    "The warranty is a guarantee against defects."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I guarantee it will be sunny tomorrow.

Tôi đảm bảo ngày mai trời sẽ nắng.

This store offers a money-back guarantee if you're not satisfied.

Cửa hàng này có bảo đảm hoàn tiền nếu bạn không hài lòng.

The contract guarantees fair treatment for all employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

guarantee - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보증
Englishguarantee
简体中文保证
繁體中文保證
日本語保証
Tiếng Việtbảo đảm
Portuguêsgarantia
Françaisgarantie
DeutschGarantie
Españolgarantía
Монголбаталгаа
Bahasa Indonesiajaminan
Bahasa Melayujaminan
ไทยการรับประกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "guarantee"

Câu hỏi thường gặp về guarantee

guarantee phát âm như thế nào?

guarantee được phát âm là [/ˌɡæɹənˈtiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

guarantee có nghĩa là gì?

guarantee có nghĩa là "bảo đảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

guarantee thuộc cấp độ nào?

guarantee là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với guarantee không?

Ví dụ: "I guarantee it will be sunny tomorrow." — mang nghĩa "bảo đảm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI