Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh group - nhóm

group

/ɡɹuːp/

Cơ bản

nhóm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một số người hoặc vật được đặt, tụ tập hoặc phân loại cùng nhau.

    "A group of friends went to the concert."

động từ
  • 1.

    Tập hợp lại thành một nhóm.

    "A group of friends went to the concert."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's form a study group.

Chúng ta hãy lập một nhóm học tập.

Can you join our small group for the project?

Bạn có thể tham gia nhóm nhỏ của chúng tôi cho dự án này không?

The new employees were divided into groups for training.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

group - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어그룹, 무리, 집단
Englishgroup
简体中文组
Tiếng Việtnhóm
Françaisgroupe
Españolgrupo
Монголбүлэг
ไทยกลุ่ม

Câu hỏi thường gặp về group

group phát âm như thế nào?

group được phát âm là [/ɡɹuːp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

group có nghĩa là gì?

group có nghĩa là "nhóm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

group thuộc cấp độ nào?

group là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với group không?

Ví dụ: "Let's form a study group." — mang nghĩa "nhóm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI