ground
/ɡɹaʊnd/
mặt đất
📚 Nghĩa
- 1.
bề mặt trái đất không có nước bao phủ
"The plane landed safely on the ground."
- 1.
nối điện với đất
"The plane landed safely on the ground."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The plane landed on the ground.
Máy bay đã hạ cánh xuống đất.
Don't walk on the wet ground after the rain.
Đừng đi trên mặt đất ẩm ướt sau cơn mưa.
The electrical wire was properly grounded.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "ground" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“So once that was in the ground as well”
'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ground - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ground
ground phát âm như thế nào?
ground được phát âm là [/ɡɹaʊnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ground có nghĩa là gì?
ground có nghĩa là "mặt đất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ground thuộc cấp độ nào?
ground là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ground không?
Ví dụ: "The plane landed on the ground." — mang nghĩa "mặt đất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
