grin
/ɡɹɪn/
mỉm cười toe toét
📚 Nghĩa
- 1.
Nụ cười toe toét để lộ răng, thể hiện sự vui vẻ, hài lòng hoặc thích thú.
"He gave a wide grin when he saw the gift."
- 1.
Cười toe toét, để lộ răng.
"He gave a wide grin when he saw the gift."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She couldn't help but grin when she heard the good news.
Cô ấy không thể nhịn cười khi nghe tin tốt.
The mischievous boy had a knowing grin on his face.
Cậu bé nghịch ngợm có một nụ cười ranh mãnh trên khuôn mặt.
He tried to hide his grin, but it was no use.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
grin - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về grin
grin phát âm như thế nào?
grin được phát âm là [/ɡɹɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
grin có nghĩa là gì?
grin có nghĩa là "mỉm cười toe toét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
grin thuộc cấp độ nào?
grin là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với grin không?
Ví dụ: "She couldn't help but grin when she heard the good news." — mang nghĩa "mỉm cười toe toét".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
