Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh greet - chào hỏi

greet

/ɡɹiːt/

Cơ bản

chào hỏi

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Chào đón ai đó một cách thân thiện, có thể gặp trực tiếp hoặc qua thư, điện thoại, internet, v.v.

    "You should greet your new neighbors."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please greet the guests as they arrive at the party.

Xin hãy chào đón những vị khách khi họ đến bữa tiệc.

He waved and smiled to greet everyone in the room.

Anh ấy vẫy tay và mỉm cười để chào mọi người trong phòng.

Send an email to greet the new team members.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

greet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어인사하다
Englishgreet
简体中文问候
Tiếng Việtchào hỏi
Françaissaluer
Españolsaludar
Монголзолгох
ไทยทักทาย

Câu hỏi thường gặp về greet

greet phát âm như thế nào?

greet được phát âm là [/ɡɹiːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

greet có nghĩa là gì?

greet có nghĩa là "chào hỏi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

greet thuộc cấp độ nào?

greet là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với greet không?

Ví dụ: "Please greet the guests as they arrive at the party." — mang nghĩa "chào hỏi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI