gratuity
/ɡɹəˈtjuːətɪ/
tiền boa
📚 Nghĩa
- 1.
Một khoản tiền được đưa cho dịch vụ hoặc dịch vụ tốt.
"The tip was included in the bill."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A gratuity is a tip for good service.
Tiền thưởng là tiền tip cho dịch vụ tốt.
Please remember to include a gratuity in your bill.
Xin vui lòng nhớ bao gồm tiền thưởng trong hóa đơn của bạn.
The company policy on gratuities for employees was unclear.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gratuity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "gratuity"
Câu hỏi thường gặp về gratuity
gratuity phát âm như thế nào?
gratuity được phát âm là [/ɡɹəˈtjuːətɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gratuity có nghĩa là gì?
gratuity có nghĩa là "tiền boa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gratuity thuộc cấp độ nào?
gratuity là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gratuity không?
Ví dụ: "A gratuity is a tip for good service." — mang nghĩa "tiền boa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
