graph
/ɡɹæf/
biểu đồ
📚 Nghĩa
- 1.
Biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa các đại lượng biến đổi.
"The graph shows a sharp increase in sales."
- 1.
Vẽ biểu đồ.
"The graph shows a sharp increase in sales."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The stock market graph showed a significant downward trend.
Biểu đồ thị trường chứng khoán cho thấy xu hướng giảm đáng kể.
Can you graph this data for our presentation?
Bạn có thể vẽ biểu đồ dữ liệu này cho bài thuyết trình của chúng ta không?
The teacher explained how to read the pie graph.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
graph - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về graph
graph phát âm như thế nào?
graph được phát âm là [/ɡɹæf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
graph có nghĩa là gì?
graph có nghĩa là "biểu đồ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
graph thuộc cấp độ nào?
graph là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với graph không?
Ví dụ: "The stock market graph showed a significant downward trend." — mang nghĩa "biểu đồ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
