Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh grant - cấp

grant

/ɡɹɑːnt/

Cơ bản

cấp

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    chính thức cho hoặc phép điều gì đó (đặc biệt là sự cho phép, quyền lợi hoặc tiền bạc).

    "The government granted funds for research."

danh từ
  • 1.

    thứ được cho, đặc biệt là tiền hoặc sự hỗ trợ được chính thức chấp thuận.

    "She received a grant for her research."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They will grant permission.

Họ sẽ cấp phép.

Can you grant me a small favor?

Bạn có thể ban cho tôi một ân huệ nhỏ không?

The university will grant a scholarship to outstanding students.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

grant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어주다, 허락하다, 보조금
Englishgrant
简体中文授予
繁體中文授予
日本語与える
Tiếng Việtcấp
Portuguêsconceder
Françaisaccorder
Deutschgewähren
Españolotorgar
Монгололгох
Bahasa Indonesiamemberikan
Bahasa Melayumemberi
ไทยให้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "grant"

Câu hỏi thường gặp về grant

grant phát âm như thế nào?

grant được phát âm là [/ɡɹɑːnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

grant có nghĩa là gì?

grant có nghĩa là "cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

grant thuộc cấp độ nào?

grant là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với grant không?

Ví dụ: "They will grant permission." — mang nghĩa "cấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI