grammar
/ˈɡɹæm.ə(ɹ)/
ngữ pháp
📚 Nghĩa
- 1.
Hệ thống các quy tắc và nguyên tắc chi phối việc sử dụng một ngôn ngữ.
"He is studying English grammar."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Understanding grammar is crucial for clear communication.
Hiểu ngữ pháp là rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng.
She made a few mistakes in her grammar on the test.
Cô ấy đã mắc một vài lỗi ngữ pháp trong bài kiểm tra.
This book explains complex grammar rules in a simple way.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "grammar" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“They do not require perfect grammar”
Learn How to Think In English ( Stop Translating in Your Head )Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
grammar - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về grammar
grammar phát âm như thế nào?
grammar được phát âm là [/ˈɡɹæm.ə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
grammar có nghĩa là gì?
grammar có nghĩa là "ngữ pháp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
grammar thuộc cấp độ nào?
grammar là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với grammar không?
Ví dụ: "Understanding grammar is crucial for clear communication." — mang nghĩa "ngữ pháp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
