graduation
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/
tốt nghiệp
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình hoặc hành động hoàn thành một khóa học giáo dục và nhận bằng cấp.
"She attended her graduation ceremony."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her graduation from university was a proud moment for the family.
Lễ tốt nghiệp đại học của cô ấy là một khoảnh khắc đáng tự hào cho gia đình.
He is preparing for his graduation next month.
Anh ấy đang chuẩn bị cho lễ tốt nghiệp vào tháng tới.
The graduation cap and gown are traditional attire.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
graduation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về graduation
graduation phát âm như thế nào?
graduation được phát âm là [/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
graduation có nghĩa là gì?
graduation có nghĩa là "tốt nghiệp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
graduation thuộc cấp độ nào?
graduation là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với graduation không?
Ví dụ: "Her graduation from university was a proud moment for the family." — mang nghĩa "tốt nghiệp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
