Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh grade - điểm số

grade

/ɡɹeɪd/

Cơ bản

điểm số

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một cấp độ hoặc vị trí cụ thể trong thang đo chất lượng hoặc thứ hạng

    "The movie received a high grade."

  • 2.

    một điểm số cho biết chất lượng bài làm của học sinh

    "The movie received a high grade."

động từ
  • 1.

    gán một thứ hạng hoặc đánh giá

    "The movie received a high grade."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What grade did you get on the test?

Bạn được điểm mấy trong bài kiểm tra?

She's in the third grade and loves reading.

Cô bé học lớp ba và rất thích đọc sách.

The inspector gave the restaurant a high grade for cleanliness.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

grade - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어등급, 점수, 학년
Englishgrade
简体中文等级
繁體中文等級
日本語成績
Tiếng Việtđiểm số
Portuguêsnota
Françaisnote
DeutschNote
Españolcalificación
МонголЗэрэг
Bahasa Indonesianilai
Bahasa Melayugred
ไทยระดับคะแนน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "grade"

Câu hỏi thường gặp về grade

grade phát âm như thế nào?

grade được phát âm là [/ɡɹeɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

grade có nghĩa là gì?

grade có nghĩa là "điểm số". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

grade thuộc cấp độ nào?

grade là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với grade không?

Ví dụ: "What grade did you get on the test?" — mang nghĩa "điểm số".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI