Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh government - chính phủ

government

/ˈɡʌvə(n)mənt/

Cơ bản

chính phủ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cơ quan quản lý của một quốc gia, tiểu bang hoặc cộng đồng.

    "The government is responsible for making and enforcing laws."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The government provides public services.

Chính phủ cung cấp các dịch vụ công cộng.

People are discussing the new government policies.

Mọi người đang thảo luận về các chính sách mới của chính phủ.

The research paper analyzed the impact of government regulations on businesses.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "government" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

government - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어정부
Englishgovernment
简体中文政府
Tiếng Việtchính phủ
Françaisgouvernement
Españolgobierno
Монголзасгийн газар
ไทยรัฐบาล

Câu hỏi thường gặp về government

government phát âm như thế nào?

government được phát âm là [/ˈɡʌvə(n)mənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

government có nghĩa là gì?

government có nghĩa là "chính phủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

government thuộc cấp độ nào?

government là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với government không?

Ví dụ: "The government provides public services." — mang nghĩa "chính phủ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI