Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gosh - chao ôi

gosh

/ɡɒʃ/

Cơ bản

chao ôi

📚 Nghĩa

thán từ
  • 1.

    Một lời cảm thán nhẹ nhàng thể hiện sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc bối rối.

    "Gosh, that's a lot of work!"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Gosh, I can't believe how quickly time flies.

Trời ơi, tôi không thể tin được thời gian trôi nhanh như vậy.

Gosh, that was a close call with the car!

Trời ơi, suýt nữa thì bị xe đụng!

Gosh, you look absolutely stunning in that dress!

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "gosh" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “We actually the other day, gosh, it must have been like a month or two ago”

    Millie Bobby Brown Shares Baby Updates, Dives into Her Stranger Things 5 Fate & Talks Enola HolmesMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gosh - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어세상에
Englishgosh
简体中文哎呀
Tiếng Việtchao ôi
Françaiszut
Españolvaya
Монголой
ไทยโอ้โห

Câu hỏi thường gặp về gosh

gosh phát âm như thế nào?

gosh được phát âm là [/ɡɒʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

gosh có nghĩa là gì?

gosh có nghĩa là "chao ôi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gosh thuộc cấp độ nào?

gosh là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với gosh không?

Ví dụ: "Gosh, I can't believe how quickly time flies." — mang nghĩa "chao ôi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI