gondola
/ˈɡɒn.də.lə/
Thuyền gondola
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại thuyền dài, hẹp dùng ở Venice.
"The gondola glided smoothly down the canal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We took a romantic gondola ride through the canals of Venice.
Chúng tôi đã có một chuyến đi thuyền gondola lãng mạn qua các kênh đào ở Venice.
The hotel offered a special package including a gondola tour.
Khách sạn cung cấp gói đặc biệt bao gồm tour thuyền gondola.
A gondola is a traditional Venetian mode of transport.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gondola - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gondola
gondola phát âm như thế nào?
gondola được phát âm là [/ˈɡɒn.də.lə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gondola có nghĩa là gì?
gondola có nghĩa là "Thuyền gondola". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gondola thuộc cấp độ nào?
gondola là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gondola không?
Ví dụ: "We took a romantic gondola ride through the canals of Venice." — mang nghĩa "Thuyền gondola".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
