goal
/ɡɒʊl/
mục tiêu
📚 Nghĩa
- 1.
Kết quả mà một người hoặc nhóm cố gắng đạt được.
"What is your main goal in life?"
- 2.
Điểm số trong thể thao.
"He scored the winning goal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My main goal is to finish this book.
Mục tiêu chính của tôi là đọc xong cuốn sách này.
We set a goal to save money for a new car.
Chúng tôi đặt mục tiêu tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.
Achieving this career goal will require hard work.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "goal" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“My goal to find out what it takes.”
Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
goal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "goal"
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
Câu hỏi thường gặp về goal
goal phát âm như thế nào?
goal được phát âm là [/ɡɒʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
goal có nghĩa là gì?
goal có nghĩa là "mục tiêu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
goal thuộc cấp độ nào?
goal là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với goal không?
Ví dụ: "My main goal is to finish this book." — mang nghĩa "mục tiêu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
