
glossary
/ˈɡlɒsəɹi/
bảng chú giải
📚 Nghĩa
- 1.
Một danh sách theo thứ tự bảng chữ cái của các thuật ngữ trong một lĩnh vực kiến thức cụ thể với các định nghĩa cho các thuật ngữ đó.
"The book includes a glossary of technical terms."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The book has a helpful glossary.
Cuốn sách có một bảng thuật ngữ hữu ích.
I couldn't understand some terms, so I checked the glossary.
Tôi không hiểu một số thuật ngữ nên đã tra cứu bảng thuật ngữ.
The research paper included a detailed glossary of scientific terms.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
glossary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "glossary"
Câu hỏi thường gặp về glossary
glossary phát âm như thế nào?
glossary được phát âm là [/ˈɡlɒsəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
glossary có nghĩa là gì?
glossary có nghĩa là "bảng chú giải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
glossary thuộc cấp độ nào?
glossary là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với glossary không?
Ví dụ: "The book has a helpful glossary." — mang nghĩa "bảng chú giải".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
