gloomy
/ˈɡlumi/
u ám
📚 Nghĩa
- 1.
Tối tăm hoặc thiếu ánh sáng, đặc biệt là gây cảm giác buồn bã hoặc sợ hãi.
"The weather was gloomy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The gloomy forest made us feel uneasy as we walked.
Khu rừng ảm đạm khiến chúng tôi cảm thấy bất an khi đi bộ.
His gloomy mood cast a shadow over the entire party.
Tâm trạng ảm đạm của anh ấy bao trùm cả bữa tiệc.
The news report painted a gloomy picture of the economy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gloomy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gloomy
gloomy phát âm như thế nào?
gloomy được phát âm là [/ˈɡlumi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gloomy có nghĩa là gì?
gloomy có nghĩa là "u ám". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gloomy thuộc cấp độ nào?
gloomy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gloomy không?
Ví dụ: "The gloomy forest made us feel uneasy as we walked." — mang nghĩa "u ám".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
