global
/ˈɡləʊbəl/
toàn cầu
📚 Nghĩa
- 1.
liên quan đến toàn bộ thế giới.
"global climate change"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a global issue.
Đây là một vấn đề toàn cầu.
We need to think about global warming and its effects.
Chúng ta cần suy nghĩ về sự nóng lên toàn cầu và các tác động của nó.
The company is expanding its global market reach.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
global - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "global"
Câu hỏi thường gặp về global
global phát âm như thế nào?
global được phát âm là [/ˈɡləʊbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
global có nghĩa là gì?
global có nghĩa là "toàn cầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
global thuộc cấp độ nào?
global là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với global không?
Ví dụ: "This is a global issue." — mang nghĩa "toàn cầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
