ginger
/ˈdʒɪndʒə/
gừng
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại cây có rễ cay, nồng dùng làm gia vị và trong y học.
"Add a knob of ginger to the curry."
- 1.
Màu nâu đỏ, giống như màu tóc gừng.
"Her hair was a fiery ginger."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Grated ginger adds a wonderful warmth to this winter soup.
Gừng bào thêm một chút ấm áp tuyệt vời cho món súp mùa đông này.
The child had bright ginger hair and a scattering of freckles.
Đứa trẻ có mái tóc màu gừng tươi sáng và vài nốt tàn nhang.
She used ginger biscuits to decorate the top of the cake.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ginger - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ginger
ginger phát âm như thế nào?
ginger được phát âm là [/ˈdʒɪndʒə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ginger có nghĩa là gì?
ginger có nghĩa là "gừng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ginger thuộc cấp độ nào?
ginger là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ginger không?
Ví dụ: "Grated ginger adds a wonderful warmth to this winter soup." — mang nghĩa "gừng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
