
get up
/ɡɛt ʌp/
đứng dậy; thức dậy
📚 Nghĩa
- 1.
Đứng lên hoặc thức dậy khỏi giường.
"I usually get up at seven."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I usually get up at seven.
Tôi thường dậy lúc bảy giờ.
Please get up — class is starting.
Hãy đứng lên đi, lớp học bắt đầu rồi.
He got up to open the window.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "get up" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Brad why don't you get up here”
Catch me if you can: Pretending to be a substitute teacher (HD CLIP)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
get up - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "get up"
Câu hỏi thường gặp về get up
get up phát âm như thế nào?
get up được phát âm là [/ɡɛt ʌp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
get up có nghĩa là gì?
get up có nghĩa là "đứng dậy; thức dậy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
get up thuộc cấp độ nào?
get up là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với get up không?
Ví dụ: "I usually get up at seven." — mang nghĩa "đứng dậy; thức dậy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
