generation
/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/
thế hệ
📚 Nghĩa
- 1.
Sự kiện hoặc quá trình sản xuất ra thứ gì đó hoặc tồn tại; sự sản xuất, sự sáng tạo.
"the generation of new ideas"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a new generation of technology.
Đây là một thế hệ công nghệ mới.
My grandparents' generation had different values.
Thế hệ ông bà tôi có những giá trị khác biệt.
The company is investing in the next generation of renewable energy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
generation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "generation"
Câu hỏi thường gặp về generation
generation phát âm như thế nào?
generation được phát âm là [/ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
generation có nghĩa là gì?
generation có nghĩa là "thế hệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
generation thuộc cấp độ nào?
generation là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với generation không?
Ví dụ: "This is a new generation of technology." — mang nghĩa "thế hệ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
