Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gender - giới tính

gender

/ˈdʒɛndə/

Cơ bản

giới tính

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Là trạng thái nam hoặc nữ, hoặc một cấu trúc xã hội về vai trò và nhận dạng.

    "What is your gender?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is your gender?

Giới tính của bạn là gì?

The survey asked about gender identity.

Cuộc khảo sát đã hỏi về bản dạng giới.

Many companies are reviewing their gender pay gap.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gender - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어성별
Englishgender
简体中文性别
繁體中文性別
日本語性別
Tiếng Việtgiới tính
Portuguêsgênero
Françaisgenre
DeutschGeschlecht
Españolgénero
Монголхүй
Bahasa Indonesiagender
Bahasa Melayujantina
ไทยเพศ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "gender"

Câu hỏi thường gặp về gender

gender phát âm như thế nào?

gender được phát âm là [/ˈdʒɛndə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

gender có nghĩa là gì?

gender có nghĩa là "giới tính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gender thuộc cấp độ nào?

gender là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với gender không?

Ví dụ: "What is your gender?" — mang nghĩa "giới tính".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI