
gem
/dʒɛm/
đá quý, báu vật
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại đá quý hoặc bán quý, đặc biệt là loại được cắt và đánh bóng để làm trang sức.
"A beautiful ruby is a valuable gem."
- 2.
Một người hoặc vật được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt một cách nổi bật.
"This restaurant is a real gem."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The museum has an impressive collection of rare gems.
Bảo tàng có một bộ sưu tập đá quý hiếm ấn tượng.
This small cafe is a real hidden gem in the city.
Quán cà phê nhỏ này là một viên ngọc quý thực sự ẩn mình trong thành phố.
Her performance was a gem, full of emotion and skill.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gem - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gem
gem phát âm như thế nào?
gem được phát âm là [/dʒɛm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gem có nghĩa là gì?
gem có nghĩa là "đá quý, báu vật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gem thuộc cấp độ nào?
gem là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gem không?
Ví dụ: "The museum has an impressive collection of rare gems." — mang nghĩa "đá quý, báu vật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
