gecko
/ˈɡɛ.kəʊ/
thằn lằn
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại thằn lằn, thường nhỏ, ăn thịt, sống về đêm, có mắt to và miếng đệm ngón chân có khả năng bám dính cho phép nó leo lên bề mặt thẳng đứng hoặc lộn ngược.
"The gecko clung to the ceiling."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A tiny gecko scurried across the wall in the bedroom.
Một con tắc kè nhỏ bé bò ngang qua bức tường trong phòng ngủ.
My son is fascinated by the gecko on the window.
Con trai tôi bị cuốn hút bởi con tắc kè trên cửa sổ.
We spotted a large gecko hiding under a leaf.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gecko - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gecko
gecko phát âm như thế nào?
gecko được phát âm là [/ˈɡɛ.kəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gecko có nghĩa là gì?
gecko có nghĩa là "thằn lằn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gecko thuộc cấp độ nào?
gecko là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gecko không?
Ví dụ: "A tiny gecko scurried across the wall in the bedroom." — mang nghĩa "thằn lằn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
