Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gauge - đo

gauge

/ˈɡeɪdʒ/

Cơ bản

đo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một công cụ hoặc thiết bị để đo độ dày, chiều rộng, thể tích hoặc số lượng.

    "pressure gauge, thermometer"

động từ
  • 1.

    đo hoặc ước tính độ dày, chiều rộng, thể tích hoặc số lượng bằng công cụ đo.

    "pressure gauge, thermometer"

  • 2.

    tìm hiểu cảm xúc hoặc ý kiến của ai đó.

    "pressure gauge, thermometer"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Check the tire pressure gauge.

Kiểm tra đồng hồ đo áp suất lốp.

We need to gauge public opinion before launching the product.

Chúng ta cần nắm bắt dư luận trước khi ra mắt sản phẩm.

The engineer used a special tool to gauge the thickness of the metal.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gauge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어계기, 측정기, 재다
Englishgauge
简体中文测量计
繁體中文儀表
日本語ゲージ
Tiếng Việtđo
Portuguêsmedidor
Françaisjauge
DeutschMessgerät
Españolmedidor
Монголхэмжих хэрэгсэл
Bahasa Indonesiapengukur
Bahasa Melayutolok
ไทยเกจวัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "gauge"

Câu hỏi thường gặp về gauge

gauge phát âm như thế nào?

gauge được phát âm là [/ˈɡeɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

gauge có nghĩa là gì?

gauge có nghĩa là "đo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gauge thuộc cấp độ nào?

gauge là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với gauge không?

Ví dụ: "Check the tire pressure gauge." — mang nghĩa "đo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI