Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gathering - buổi họp mặt

gathering

/ˈɡæ.ðə.ɹɪŋ/

Cơ bản

buổi họp mặt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một sự kiện mọi người tụ tập vì một mục đích cụ thể hoặc dịp xã giao.

    "A gathering of friends for dinner or a formal meeting can both be called a gathering."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We're planning a small gathering for her birthday next Saturday.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi tụ họp nhỏ mừng sinh nhật cô ấy vào thứ Bảy tới.

The annual company gathering will be held at the Grand Hotel.

Buổi họp mặt công ty thường niên sẽ được tổ chức tại Khách sạn Grand.

A large gathering of protesters filled the city square.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gathering - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어모임, 집회
Englishgathering
简体中文聚会
繁體中文聚會
日本語集まり
Tiếng Việtbuổi họp mặt
Portuguêsreunião
Françaisrassemblement
DeutschTreffen
Españolreunión
Монголуулзалт
Bahasa Indonesiapertemuan
Bahasa Melayuperjumpaan
ไทยการรวมตัว

Câu hỏi thường gặp về gathering

gathering phát âm như thế nào?

gathering được phát âm là [/ˈɡæ.ðə.ɹɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

gathering có nghĩa là gì?

gathering có nghĩa là "buổi họp mặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gathering thuộc cấp độ nào?

gathering là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với gathering không?

Ví dụ: "We're planning a small gathering for her birthday next Saturday." — mang nghĩa "buổi họp mặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI