gateway
/ˈɡeɪtˌweɪ/
cổng
📚 Nghĩa
- 1.
Lối vào, cổng hoặc lối đi có thể mở và đóng, cho phép đi qua.
"The city's main gateway was heavily fortified."
- 2.
Điểm vào hoặc truy cập.
"The city's main gateway was heavily fortified."
- 1.
(Truyền thông kỹ thuật số) Cung cấp quyền truy cập hoặc làm cho có thể truy cập thông qua cổng.
"The city's main gateway was heavily fortified."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The city gate was a grand gateway.
Cổng thành là một lối vào tráng lệ.
This new software acts as a gateway to all your files.
Phần mềm mới này đóng vai trò là cửa ngõ truy cập tất cả các tệp của bạn.
The bridge served as a vital gateway for trade.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gateway - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "gateway"
Câu hỏi thường gặp về gateway
gateway phát âm như thế nào?
gateway được phát âm là [/ˈɡeɪtˌweɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gateway có nghĩa là gì?
gateway có nghĩa là "cổng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gateway thuộc cấp độ nào?
gateway là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gateway không?
Ví dụ: "The city gate was a grand gateway." — mang nghĩa "cổng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
