gate
/ɡeɪt/
cổng
📚 Nghĩa
- 1.
Một cấu trúc giống như cửa ở bên ngoài nhà.
"The gate is made of wood."
- 2.
Lối vào một địa điểm, như sân bay hoặc sân vận động.
"The gate is made of wood."
- 1.
Để nhốt thứ gì đó bên trong một cánh cổng đã đóng.
"The gate is made of wood."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old wooden gate creaked open slowly as we approached.
Cánh cổng gỗ cũ kỹ kêu cọt kẹt từ từ mở ra khi chúng tôi đến gần.
We need to install a new gate to keep the dog safe.
Chúng ta cần lắp một cánh cổng mới để giữ an toàn cho chú chó.
The stadium gates will open to the public at six o'clock.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gate
gate phát âm như thế nào?
gate được phát âm là [/ɡeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gate có nghĩa là gì?
gate có nghĩa là "cổng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gate thuộc cấp độ nào?
gate là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gate không?
Ví dụ: "The old wooden gate creaked open slowly as we approached." — mang nghĩa "cổng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
