Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh gasp - hụt hơi

gasp

/ɡɑːsp/

Cơ bản

hụt hơi

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Hít một hơi thật sâu đột ngột bằng miệng mở, đặc biệt là do sốc, ngạc nhiên hoặc đau đớn.

    "She gasped when she saw the surprise party waiting for her."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He gasped in surprise at the unexpected gift.

Anh ấy thở hổn hển vì ngạc nhiên trước món quà bất ngờ.

The audience gasped at the magician's amazing trick.

Khán giả đã thở hổn hển trước màn ảo thuật tuyệt vời của ảo thuật gia.

She gasped for air after running the marathon.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

gasp - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어숨을 헐떡이다
Englishgasp
简体中文喘气
Tiếng Việthụt hơi
Françaishaleter
Españoljadeo
Монголамьсгаадах
ไทยหอบหายใจ

Câu hỏi thường gặp về gasp

gasp phát âm như thế nào?

gasp được phát âm là [/ɡɑːsp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

gasp có nghĩa là gì?

gasp có nghĩa là "hụt hơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

gasp thuộc cấp độ nào?

gasp là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với gasp không?

Ví dụ: "He gasped in surprise at the unexpected gift." — mang nghĩa "hụt hơi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI