garnish
/ˈɡɑːnɪʃ/
trang trí
📚 Nghĩa
- 1.
Trang trí (thức ăn) bằng thứ gì đó hấp dẫn.
"garnish with parsley"
- 1.
Một vật trang trí hoặc làm đẹp, đặc biệt là trên thức ăn.
"garnish with parsley"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please garnish the salad with toasted almonds and a lemon wedge.
Vui lòng trang trí món salad với hạnh nhân nướng và một miếng chanh.
A simple sprig of parsley can garnish any savory dish beautifully.
Một nhánh rau mùi tây đơn giản có thể trang trí đẹp mắt cho bất kỳ món mặn nào.
The restaurant offered a creative garnish of edible flowers on the dessert.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
garnish - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về garnish
garnish phát âm như thế nào?
garnish được phát âm là [/ˈɡɑːnɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
garnish có nghĩa là gì?
garnish có nghĩa là "trang trí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
garnish thuộc cấp độ nào?
garnish là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với garnish không?
Ví dụ: "Please garnish the salad with toasted almonds and a lemon wedge." — mang nghĩa "trang trí".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
