gain
/ɡeɪn/
đạt được
📚 Nghĩa
- 1.
đạt được thứ gì đó thông qua nỗ lực, đặc biệt là có được quyền sở hữu.
"gain"
- 1.
hành động đạt được thứ gì đó hoặc sự thu được chính nó.
"gain"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She will gain weight if she eats too much.
Cô ấy sẽ tăng cân nếu ăn quá nhiều.
You can gain a lot of experience by traveling.
Bạn có thể tích lũy nhiều kinh nghiệm khi đi du lịch.
The company aims to gain market share next year.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gain - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "gain"
Câu hỏi thường gặp về gain
gain phát âm như thế nào?
gain được phát âm là [/ɡeɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gain có nghĩa là gì?
gain có nghĩa là "đạt được". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gain thuộc cấp độ nào?
gain là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gain không?
Ví dụ: "She will gain weight if she eats too much." — mang nghĩa "đạt được".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
