
future
/ˈfjuːt͡ʃə/
tương lai
📚 Nghĩa
- 1.
Tất cả thời gian sau bây giờ.
"The future is unknown."
- 1.
Sắp xảy ra hoặc tồn tại.
"The future is unknown."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What are your plans for the future?
Bạn có kế hoạch gì cho tương lai?
She is thinking about her future career path.
Cô ấy đang suy nghĩ về con đường sự nghiệp tương lai của mình.
Investing now can secure your financial future.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "future" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“to rehearse for any future nitpicking.”
Inside a Massive New Cruise Ship’s Final Stress TestMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
future - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về future
future phát âm như thế nào?
future được phát âm là [/ˈfjuːt͡ʃə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
future có nghĩa là gì?
future có nghĩa là "tương lai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
future thuộc cấp độ nào?
future là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với future không?
Ví dụ: "What are your plans for the future?" — mang nghĩa "tương lai".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
