Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh furnish - trang bị

furnish

/ˈfɜːnɪʃ/

Cơ bản

trang bị

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Cung cấp đồ đạc hoặc vật dụng cần thiết cho một nơi.

    "to furnish a house"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to furnish the new apartment.

Chúng ta cần trang bị nội thất cho căn hộ mới.

Could you furnish us with more details about the project?

Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi thêm chi tiết về dự án được không?

The company will furnish all necessary equipment for the job.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

furnish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어가구를 비치하다, 공급하다
Englishfurnish
简体中文布置
繁體中文佈置
日本語備え付ける
Tiếng Việttrang bị
Portuguêsfornecer
Françaisaménager
Deutscheinrichten
Españolamueblar
Монголтавилгатай болгох
Bahasa Indonesiamelengkapi
Bahasa Melayulengkapkan
ไทยจัดหา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "furnish"

Câu hỏi thường gặp về furnish

furnish phát âm như thế nào?

furnish được phát âm là [/ˈfɜːnɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

furnish có nghĩa là gì?

furnish có nghĩa là "trang bị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

furnish thuộc cấp độ nào?

furnish là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với furnish không?

Ví dụ: "We need to furnish the new apartment." — mang nghĩa "trang bị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI