Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fundraiser - buổi gây quỹ

fundraiser

/ˈfʌnd.ɹeɪ.zə/

Cơ bản

buổi gây quỹ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một sự kiện để quyên góp tiền thông qua các khoản đóng góp tự nguyện cho một mục đích.

    "The fundraiser was held to buy equipment for the sports program."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We are having a fundraiser next week.

Tuần tới chúng ta sẽ có một buổi gây quỹ.

This bake sale is a fundraiser for the school band.

Buổi bán bánh này là một buổi gây quỹ cho ban nhạc của trường.

The annual charity fundraiser exceeded its goal this year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fundraiser - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어모금 행사
Englishfundraiser
简体中文筹款活动
繁體中文募款活動
日本語募金活動
Tiếng Việtbuổi gây quỹ
Portuguêsarrecadação de fundos
Françaiscollecte de fonds
DeutschSpendenaktion
Españolrecaudación de fondos
Монголхандивын аян
Bahasa Indonesiapenggalangan dana
Bahasa Melayukutipan dana
ไทยกิจกรรมระดมทุน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fundraiser"

Câu hỏi thường gặp về fundraiser

fundraiser phát âm như thế nào?

fundraiser được phát âm là [/ˈfʌnd.ɹeɪ.zə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fundraiser có nghĩa là gì?

fundraiser có nghĩa là "buổi gây quỹ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fundraiser thuộc cấp độ nào?

fundraiser là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fundraiser không?

Ví dụ: "We are having a fundraiser next week." — mang nghĩa "buổi gây quỹ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI