Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fund - quỹ

fund

/ˈfʌnd/

Cơ bản

quỹ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tiền hoặc nguồn lực được quyên góp cho một mục đích cụ thể.

    "'The scholarship fund is to help students continue their studies' means money to support students in their academic pursuits."

động từ
  • 1.

    Cung cấp tiền cho một hoạt động hoặc dự án.

    "'The government decided to fund the construction of a new park' means they decided to provide money to support the building of a new park."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to fund the project.

Chúng ta cần tài trợ cho dự án.

Can you help me raise funds for the charity?

Bạn có thể giúp tôi gây quỹ cho tổ chức từ thiện không?

The university established a new research fund.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fund - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자금, 기금, 펀드
Englishfund
简体中文基金
繁體中文基金
日本語基金
Tiếng Việtquỹ
Portuguêsfundo
Françaisfonds
DeutschFonds
Españolfondo
Монголсан
Bahasa Indonesiadana
Bahasa Melayudana
ไทยกองทุน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fund"

Câu hỏi thường gặp về fund

fund phát âm như thế nào?

fund được phát âm là [/ˈfʌnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fund có nghĩa là gì?

fund có nghĩa là "quỹ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fund thuộc cấp độ nào?

fund là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fund không?

Ví dụ: "We need to fund the project." — mang nghĩa "quỹ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI