Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fry - chiên

fry

/fɹaɪ/

Cơ bản

chiên

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Chiên thức ăn trong dầu nóng.

    "You can fry the chicken until golden brown."

danh từ
  • 1.

    Khoai tây chiên (thường dùng số nhiều fries).

    "We ordered fries with our burgers."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's fry some eggs for breakfast this morning.

Buổi sáng nay chúng ta hãy chiên vài quả trứng cho bữa sáng.

The chef decided to fry the fish instead of baking it.

Đầu bếp quyết định chiên cá thay vì nướng.

Be careful not to burn yourself when you fry bacon.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fry - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어튀기다, 감자튀김
Englishfry
简体中文炸
Tiếng Việtchiên
Françaisfrire
Españolfreír
Монголшарах
ไทยทอด

Câu hỏi thường gặp về fry

fry phát âm như thế nào?

fry được phát âm là [/fɹaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fry có nghĩa là gì?

fry có nghĩa là "chiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fry thuộc cấp độ nào?

fry là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fry không?

Ví dụ: "Let's fry some eggs for breakfast this morning." — mang nghĩa "chiên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI