frown
/fɹaʊn/
cau mày
📚 Nghĩa
- 1.
nét mặt biểu lộ sự không hài lòng hoặc tập trung
"He had a frown on his face."
- 1.
biểu lộ sự không hài lòng hoặc tập trung bằng nét mặt
"He frowned at the bad news."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She gave him a stern frown when he was late.
Cô ấy cau mày nghiêm khắc với anh ấy khi anh ấy đến muộn.
Don't frown; it will only make you look older.
Đừng cau mày; nó sẽ chỉ làm bạn trông già hơn.
The professor's frown showed he was not pleased.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
frown - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về frown
frown phát âm như thế nào?
frown được phát âm là [/fɹaʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
frown có nghĩa là gì?
frown có nghĩa là "cau mày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
frown thuộc cấp độ nào?
frown là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với frown không?
Ví dụ: "She gave him a stern frown when he was late." — mang nghĩa "cau mày".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
