Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh frost - sương muối

frost

/fɹɑst/

Cơ bản

sương muối

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một lớp tinh thể băng mỏng hình thành trên bề mặt vật thể do hơi ẩm trong không khí.

    "The car was covered in frost."

động từ
  • 1.

    Phủ bằng sương muối.

    "The car was covered in frost."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A beautiful layer of frost covered the windowpane.

Một lớp sương giá đẹp phủ lên tấm kính cửa sổ.

Don't leave your plants outside; they might frost tonight.

Đừng để cây của bạn ở ngoài trời; chúng có thể bị sương giá đêm nay.

The baker used frosting to decorate the birthday cake.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

frost - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어서리
Englishfrost
简体中文霜
Tiếng Việtsương muối
Françaisgelée
Españolescarcha
Монголцан
ไทยน้ำค้างแข็ง

Câu hỏi thường gặp về frost

frost phát âm như thế nào?

frost được phát âm là [/fɹɑst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

frost có nghĩa là gì?

frost có nghĩa là "sương muối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

frost thuộc cấp độ nào?

frost là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với frost không?

Ví dụ: "A beautiful layer of frost covered the windowpane." — mang nghĩa "sương muối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI