Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh front - phía trước

front

/fɹʌnt/

Cơ bản

phía trước

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần trước nhất của vật gì đó hoặc mặt thường hướng về phía trước.

    "The front of the car was damaged."

động từ
  • 1.

    Hướng về một hướng cụ thể.

    "The house fronts the ocean."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please park your car in front of the house.

Vui lòng đậu xe ở phía trước ngôi nhà.

The front of the building was newly painted.

Mặt trước của tòa nhà vừa được sơn lại.

She always sits at the front of the class.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "front" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

front - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어앞
Englishfront
简体中文前面
Tiếng Việtphía trước
Françaisavant
Españolfrente
Монголөмнө
ไทยข้างหน้า

Câu hỏi thường gặp về front

front phát âm như thế nào?

front được phát âm là [/fɹʌnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

front có nghĩa là gì?

front có nghĩa là "phía trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

front thuộc cấp độ nào?

front là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với front không?

Ví dụ: "Please park your car in front of the house." — mang nghĩa "phía trước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI