
friend
/fɹɛnd/
bạn bè
📚 Nghĩa
- 1.
Một người, không phải thành viên gia đình, vợ/chồng, hay người yêu, mà bạn thích dành thời gian cùng và cảm thấy yêu mến.
"He is a good friend."
- 1.
Hành động như một người bạn; thân thiện; đối xử tử tế, giúp đỡ.
"He is trying to friend me."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is my best friend.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
I'm meeting up with an old friend this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ gặp một người bạn cũ.
He was a great friend and colleague at work.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "friend" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“All right. All right. I was at my friend's house and we were drinking and we were smoking.”
Try not to laugh part 77 #tomholland #funnyvideo #animation #reactionvideo #trynottolaugh #shortMở phần shadowing đầy đủ →“but I've been trying to find your friend ever since I got here”
MJ meets the Spideys from the Multiverse | Spider-Man: No Way Home FULL SCENE | CLIP 🔥 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
friend - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về friend
friend phát âm như thế nào?
friend được phát âm là [/fɹɛnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
friend có nghĩa là gì?
friend có nghĩa là "bạn bè". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
friend thuộc cấp độ nào?
friend là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với friend không?
Ví dụ: "She is my best friend." — mang nghĩa "bạn bè".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
