Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fox - cáo

fox

/fɒks/

Cơ bản

cáo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ, có mõm nhọn và đuôi xù, có họ hàng với chó và sói.

    "The quick brown fox jumps over the lazy dog."

động từ
  • 1.

    Lừa dối hoặc đánh lừa ai đó bằng sự xảo quyệt hoặc trí thông minh.

    "The quick brown fox jumps over the lazy dog."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A red fox darted across the quiet road.

Một con cáo đỏ phóng vụt qua con đường vắng lặng.

The fox hid its babies deep in the bushes.

Con cáo giấu đàn con sâu trong bụi cây.

Farmers worry that a fox might attack the hens.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "fox" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “that this Fox News guest was wearing a hyperrealistic mask straight out of Mission Impossible.”

    Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fox - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어여우
Englishfox
简体中文狐狸
Tiếng Việtcáo
Françaisrenard
Españolzorro
Монголүнэг
ไทยสุนัขจิ้งจอก

Câu hỏi thường gặp về fox

fox phát âm như thế nào?

fox được phát âm là [/fɒks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fox có nghĩa là gì?

fox có nghĩa là "cáo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fox thuộc cấp độ nào?

fox là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fox không?

Ví dụ: "A red fox darted across the quiet road." — mang nghĩa "cáo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI