fountain
[ˈfaʊn.ʔn̩]
đài phun nước
📚 Nghĩa
- 1.
Cấu trúc hoặc địa điểm có nước hoặc chất lỏng phun trào ra, thường là một đặc điểm trang trí ở công viên hoặc quảng trường.
"The children loved playing in the fountain on a hot summer day."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Children love to toss coins into the fountain.
Bọn trẻ thích ném tiền xu vào đài phun nước.
We met by the fountain in the city square.
Chúng tôi gặp nhau bên đài phun nước ở quảng trường thành phố.
The fountain lights up beautifully at night.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fountain - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fountain
fountain phát âm như thế nào?
fountain được phát âm là [[ˈfaʊn.ʔn̩]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fountain có nghĩa là gì?
fountain có nghĩa là "đài phun nước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fountain thuộc cấp độ nào?
fountain là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fountain không?
Ví dụ: "Children love to toss coins into the fountain." — mang nghĩa "đài phun nước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
