Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh foundation - nền tảng

foundation

/faʊnˈdeɪʃən/

Cơ bản

nền tảng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động thành lập hoặc sáng lập một cái gì đó, hoặc chính cái đã được thành lập. Nó cũng có thể đề cập đến phần cơ bản của một tòa nhà hoặc tổ chức.

    "The foundation of the company was built on trust and hard work."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The house has a strong foundation.

Ngôi nhà có một nền móng vững chắc.

We need to build a solid foundation for our future success.

Chúng ta cần xây dựng một nền tảng vững chắc cho thành công trong tương lai.

The research provided the foundation for a new theory.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

foundation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기초, 재단
Englishfoundation
简体中文基础
繁體中文基礎
日本語基礎
Tiếng Việtnền tảng
Portuguêsfundação
Françaisfondation
DeutschGrundlage
Españolfundación
Монголүндэс
Bahasa Indonesiafondasi
Bahasa Melayuasas
ไทยรากฐาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "foundation"

Câu hỏi thường gặp về foundation

foundation phát âm như thế nào?

foundation được phát âm là [/faʊnˈdeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

foundation có nghĩa là gì?

foundation có nghĩa là "nền tảng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

foundation thuộc cấp độ nào?

foundation là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với foundation không?

Ví dụ: "The house has a strong foundation." — mang nghĩa "nền tảng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI