Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh found - đã tìm thấy, thành lập

found

/faʊnd/

Cơ bản

đã tìm thấy, thành lập

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'find'; tìm thấy, phát hiện ra một thứ gì đó, thường là bất ngờ hoặc sau khi tìm kiếm.

    "She found her lost keys."

  • 2.

    Thành lập, sáng lập (một tổ chức, cơ quan, thành phố, v.v.).

    "The company was founded in 1990."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I found an old photograph in a dusty box.

Tôi tìm thấy một bức ảnh cũ trong một cái hộp bụi bặm.

The city was founded by Roman settlers centuries ago.

Thành phố này được thành lập bởi những người định cư La Mã nhiều thế kỷ trước.

After a long search, they finally found a solution to the complex problem.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "found" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “The archeologist came straight in to start carefully excavating around the timbers we'd found”

    'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

found - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어찾았다, 설립하다
Englishdiscovered, established
简体中文找到, 创立
Tiếng Việtđã tìm thấy, thành lập

Câu hỏi thường gặp về found

found phát âm như thế nào?

found được phát âm là [/faʊnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

found có nghĩa là gì?

found có nghĩa là "đã tìm thấy, thành lập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

found thuộc cấp độ nào?

found là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với found không?

Ví dụ: "I found an old photograph in a dusty box." — mang nghĩa "đã tìm thấy, thành lập".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI