Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh formal - trang trọng

formal

/ˈfɔːməl/

Cơ bản

trang trọng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Tuân theo các hình thức hoặc quy tắc đã định; trang trọng hoặc truyền thống.

    "The dress code requires formal attire."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please wear formal attire to the company's annual gala.

Vui lòng mặc trang phục lịch sự đến buổi dạ tiệc thường niên của công ty.

They had a formal meeting to discuss the project's future.

Họ đã có một cuộc họp chính thức để thảo luận về tương lai của dự án.

His manner was always very formal, even with close friends.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

formal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어격식 있는, 공식적인
Englishformal
简体中文正式的
Tiếng Việttrang trọng
Françaisformel
Españolformal
Монголалбан ёсны
ไทยทางการ

Câu hỏi thường gặp về formal

formal phát âm như thế nào?

formal được phát âm là [/ˈfɔːməl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

formal có nghĩa là gì?

formal có nghĩa là "trang trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

formal thuộc cấp độ nào?

formal là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với formal không?

Ví dụ: "Please wear formal attire to the company's annual gala." — mang nghĩa "trang trọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI