Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fork - cái nĩa

fork

/fɔːk/

Cơ bản

cái nĩa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Dụng cụ ăn uống có nhiều răng sắc nhọn, dùng để xiên hoặc múc thức ăn.

    "He used a fork to eat the pasta."

động từ
  • 1.

    Đường đi hoặc sông nước chia thành hai nhánh trở lên.

    "He used a fork to eat the pasta."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Could you pass me a clean fork, please?

Bạn có thể đưa giúp tôi một cái nĩa sạch không?

She ate the pasta slowly with her fork.

Cô ấy dùng nĩa ăn mì ý một cách chậm rãi.

Don't use a fork to stir your hot soup.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fork - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어포크, 갈라지다
Englishfork
简体中文叉子
Tiếng Việtcái nĩa
Françaisfourchette
Españoltenedor
Монголсэрээ
ไทยส้อม

Câu hỏi thường gặp về fork

fork phát âm như thế nào?

fork được phát âm là [/fɔːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fork có nghĩa là gì?

fork có nghĩa là "cái nĩa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fork thuộc cấp độ nào?

fork là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với fork không?

Ví dụ: "Could you pass me a clean fork, please?" — mang nghĩa "cái nĩa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI