forgive
/fɚˈɡɪv/
tha thứ
📚 Nghĩa
- 1.
Ngừng cảm thấy tức giận hoặc oán giận ai đó vì một lỗi lầm, khuyết điểm hoặc sai sót.
"I hope you can forgive me."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please forgive me; I didn't mean to cause you any trouble.
Xin hãy tha thứ cho tôi; tôi không cố ý gây ra rắc rối cho bạn.
It's hard to forgive someone who has betrayed your trust completely.
Thật khó để tha thứ cho một người đã hoàn toàn phản bội lòng tin của bạn.
We must learn to forgive ourselves for past mistakes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
forgive - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về forgive
forgive phát âm như thế nào?
forgive được phát âm là [/fɚˈɡɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
forgive có nghĩa là gì?
forgive có nghĩa là "tha thứ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
forgive thuộc cấp độ nào?
forgive là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với forgive không?
Ví dụ: "Please forgive me; I didn't mean to cause you any trouble." — mang nghĩa "tha thứ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
