
forget
/fəˈɡɛt/
quên
📚 Nghĩa
- 1.
mất trí nhớ hoặc không thể nhớ lại.
"I will never forget this day."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't forget your keys.
Đừng quên chìa khóa của bạn.
I completely forgot about our meeting today.
Tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp của chúng ta hôm nay.
Please try not to forget the instructions for the experiment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "forget" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Eh, forget it.”
TOY STORY 5 All Clips & Trailers (2026)Mở phần shadowing đầy đủ →“But this time, make everyone forget who Peter Parker is.”
[4K UHD IMAX] "Make Everyone Forget Peter Parker" CUTSCENE | Spider-Man No Way Home (2021)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
forget - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về forget
forget phát âm như thế nào?
forget được phát âm là [/fəˈɡɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
forget có nghĩa là gì?
forget có nghĩa là "quên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
forget thuộc cấp độ nào?
forget là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với forget không?
Ví dụ: "Don't forget your keys." — mang nghĩa "quên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
